Translation of "squeeze" into Vietnamese
bóp, ép, nén are the top translations of "squeeze" into Vietnamese.
squeeze
verb
noun
grammar
(transitive) To put in a difficult position by presenting two or more choices [..]
-
bóp
nounNow, we're gonna squeeze the trigger. Don't yank it.
Cô sẽ bóp chặt cò không nên làm điều đó trong khi ngồi.
-
ép
nounThey'll chew your livers, squeeze the jelly from your eyes.
Họ sẽ nhai gan các vị, ép mắt các vị thành nước quả.
-
nén
And you have to imagine doing that squeezing
Và bạn phải hình dung rằng việc nén lại đó
-
Less frequent translations
- siết chặt
- vắt
- chen
- ẩn
- bóp nặn
- nặn
- sự chen chúc
- ép ra
- siết
- nhét
- bòn
- thồn
- đẽo
- bòn mót
- bòn rút
- chen lấn
- cố rặn ra
- gây áp lực
- in dấu
- làm tiền
- nắm chặt
- nặn ra
- sự bắt buộc
- sự hạn chế
- sự siết
- sự véo
- sự vắt
- sự ép
- sự ôm chặt
- sự ăn bớt
- sự ăn chặn
- thúc ép
- tống tiền
- đám đông
- đục khoét
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "squeeze" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "squeeze" with translations into Vietnamese
-
siết
-
rút ruột
-
đục khoét
-
bóp · nén · vắt · ép
-
bòn của
-
đàn xếp
-
nặn
-
Hạn chế tín dụng
Add example
Add