Translation of "stacked" into Vietnamese

xếp chồng is the translation of "stacked" into Vietnamese.

stacked adjective verb grammar

arranged in a stack [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • xếp chồng

    Pertaining to a type of layout consisting of a collection of “Row-Wise Groupings”. A stacked layout most resembles a form with name/value pairs (label, textbox).

    made out of very many slices, thinly stacked over each other.

    được làm từ rất nhiều lát mỏng xếp chồng lên nhau.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stacked" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stacked" with translations into Vietnamese

  • ống khói
  • Khối đá tàn dư · Ngăn xếp · Xtec · bó · chùm · chất thành đống · chồng · chồng thành đống · chụm vào nhau · cây rơm · cọc · cụm · giá sách · kho sách · một số lượng lớn · ngăn xếp · nhiều · nhà kho sách · núi đá cao · đám ống khói · đánh · đống · đụn · đụn rơm · ống khói
  • Lỗi tràn bộ đệm ngăn xếp
  • Cột xếp chồng
  • phân số viết đứng
  • Thanh xếp chồng
  • dãy ống khói
  • Khối đá tàn dư · Ngăn xếp · Xtec · bó · chùm · chất thành đống · chồng · chồng thành đống · chụm vào nhau · cây rơm · cọc · cụm · giá sách · kho sách · một số lượng lớn · ngăn xếp · nhiều · nhà kho sách · núi đá cao · đám ống khói · đánh · đống · đụn · đụn rơm · ống khói
Add

Translations of "stacked" into Vietnamese in sentences, translation memory