Translation of "stage" into Vietnamese
vũ đài, giai đoạn, sân khấu are the top translations of "stage" into Vietnamese.
stage
verb
noun
grammar
a phase [..]
-
vũ đài
nounin theatre
We have to remember we're on the world stage here.
Phải nhớ rằng ta đang ở trên vũ đài quốc tế.
-
giai đoạn
nounThe third and final stage of labor is when you deliver the placenta .
Giai đoạn thứ ba , giai đoạn cuối là lúc nhau thai của bạn bong tróc ra .
-
sân khấu
nounThe stage was sprinkled with flower petals.
Cánh hoa rắc đầy sân khấu.
-
Less frequent translations
- 舞臺
- dàn cảnh
- tầng
- cấp
- xe buýt
- chặng
- mở
- kịch
- bệ
- xe ngựa tuyến
- đợt
- giàn
- mắt
- cung
- trạm
- dài
- pha
- bàn soi
- công đoạn
- dễ đóng
- khung cảnh hoạt động
- nghề kịch
- phạm vi hoạt động
- quãng đường
- sàn diễn
- sắp xếp
- tổ chức
- đoạn đường
- Bậc
- quãng
- chặng đường
- thời kì
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stage" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "stage"
Phrases similar to "stage" with translations into Vietnamese
-
diễn viên sân khấu
-
hai bước
-
beänh thaän ôû giai ñoaïn cuoái
-
đột khởi
-
bến tàu
-
đạo diễn
-
ngoài sân khấu · phía ngoài sân khấu · đằng sau sân khấu
-
đăng đài
Add example
Add