Translation of "stalked" into Vietnamese
có cuống, có thân are the top translations of "stalked" into Vietnamese.
stalked
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of stalk. [..]
-
có cuống
-
có thân
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stalked" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "stalked" with translations into Vietnamese
-
nõ
-
chân · cuống · dáng đi hiên ngang · dáng đi oai vệ · lén theo · lén theo kẻ địch · lén theo thú săn · sự đi lén theo · thân · thớ của một bó · đi hiên ngang qua · đi đứng oai vệ · đuổi theo · đuổi theo kẻ địch · đuổi theo thú săn · ống khói cao
-
bình phong · cớ
-
có cuống dạng chùy
-
sự săn hươu nai
-
anh chàng cò hương · người cao mà gầy · thân cây ngô
-
cán
-
chân · cuống · dáng đi hiên ngang · dáng đi oai vệ · lén theo · lén theo kẻ địch · lén theo thú săn · sự đi lén theo · thân · thớ của một bó · đi hiên ngang qua · đi đứng oai vệ · đuổi theo · đuổi theo kẻ địch · đuổi theo thú săn · ống khói cao
Add example
Add