Translation of "stamping" into Vietnamese

rùng rùng is the translation of "stamping" into Vietnamese.

stamping noun verb grammar

Present participle of stamp . [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • rùng rùng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stamping" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stamping" with translations into Vietnamese

  • con dấu cao su
  • bóng dáng · chày nghiền quặng · chứng tỏ · con dấu · dán tem vào · dấu · dấu bảo đảm · dấu hiệu · dấu hiệu đặc trưng · dấu mộc · dấu ấn · giậm · giậm chân · giẵm · hạng · in dấu lên · in vào · khí phách · loại · nghiền · nhãn hiệu · sự giậm chân · tem · tem thư · triện · tỏ rõ · đóng dấu · đóng dấu lên · đạp · ấn · ấn chương · ấn triện · 印章 · 篆
  • đánh dấu đã diệt virút
  • đánh dấu chống thư rác
  • Thuế trước bạ · thuế trước bạ
  • rầm rập
  • tiền tem phải dán
  • máy nghiền quặng
Add

Translations of "stamping" into Vietnamese in sentences, translation memory