Translation of "steadiness" into Vietnamese

sự bình tĩnh, sự vững vàng, sự điềm tĩnh are the top translations of "steadiness" into Vietnamese.

steadiness noun grammar

the state of being steady [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự bình tĩnh

  • sự vững vàng

  • sự điềm tĩnh

  • Less frequent translations

    • sự điều đặn
    • sự đều đều
    • tính chín chắn
    • tính kiên định
    • tính vững chắc
    • tính đứng đắn
    • không thay đổi
    • sự vững chắc
    • đều
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "steadiness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "steadiness" with translations into Vietnamese

  • ngöôøi laøm vieäc ñeàu ñaën
  • Tăng trưởng đều đặn
  • bình tĩnh · bền gan · bệ bỡ · chín chắn · chính chắn · chắc · chắc chắn · cứng rắn · không thay đổi · kiên định · làm cho kiên định · làm cho vững · làm cho vững chắc · làm cho vững vàng · trở nên kiên định · trở nên vững chắc · trở nên vững vàng · vững · vững chãi · vững chắc · vững vàng · vững vàng. · điềm tĩnh · điều đặn · đều · đều đặn · đều đều · đứng đắn · ổn định
  • trạng thái dừng
  • bình tĩnh · bền gan · bệ bỡ · chín chắn · chính chắn · chắc · chắc chắn · cứng rắn · không thay đổi · kiên định · làm cho kiên định · làm cho vững · làm cho vững chắc · làm cho vững vàng · trở nên kiên định · trở nên vững chắc · trở nên vững vàng · vững · vững chãi · vững chắc · vững vàng · vững vàng. · điềm tĩnh · điều đặn · đều · đều đặn · đều đều · đứng đắn · ổn định
  • bình tĩnh · bền gan · bệ bỡ · chín chắn · chính chắn · chắc · chắc chắn · cứng rắn · không thay đổi · kiên định · làm cho kiên định · làm cho vững · làm cho vững chắc · làm cho vững vàng · trở nên kiên định · trở nên vững chắc · trở nên vững vàng · vững · vững chãi · vững chắc · vững vàng · vững vàng. · điềm tĩnh · điều đặn · đều · đều đặn · đều đều · đứng đắn · ổn định
Add

Translations of "steadiness" into Vietnamese in sentences, translation memory