Translation of "steepness" into Vietnamese
độ dốc, sự, sự dốc are the top translations of "steepness" into Vietnamese.
steepness
noun
grammar
(uncountable) The state or quality of being steep. [..]
-
độ dốc
It's about defining steepness and slope using a ski lift.
Nó yêu cầu xác định độ dốc và sườn dốc bằng cách sử dụng một ván trượt.
-
sự
nounThis world is steeped in the occult and spiritism.
Thế gian này đang bị đắm chìm trong sự huyền bí và ma thuật.
-
sự dốc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "steepness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "steepness" with translations into Vietnamese
-
ngâm
-
bị ngâm · cao · chỗ dốc · dầm · dốc · dốc đứng · dựng đứng · không biết đều · không thể tin được · ngoa · ngâm vào nước · nhúng · nước ngâm · phóng đại · quá mức · quá quắt · sườn dốc · sự ngâm
-
bị ngâm · cao · chỗ dốc · dầm · dốc · dốc đứng · dựng đứng · không biết đều · không thể tin được · ngoa · ngâm vào nước · nhúng · nước ngâm · phóng đại · quá mức · quá quắt · sườn dốc · sự ngâm
-
bị ngâm · cao · chỗ dốc · dầm · dốc · dốc đứng · dựng đứng · không biết đều · không thể tin được · ngoa · ngâm vào nước · nhúng · nước ngâm · phóng đại · quá mức · quá quắt · sườn dốc · sự ngâm
-
bị ngâm · cao · chỗ dốc · dầm · dốc · dốc đứng · dựng đứng · không biết đều · không thể tin được · ngoa · ngâm vào nước · nhúng · nước ngâm · phóng đại · quá mức · quá quắt · sườn dốc · sự ngâm
-
bị ngâm · cao · chỗ dốc · dầm · dốc · dốc đứng · dựng đứng · không biết đều · không thể tin được · ngoa · ngâm vào nước · nhúng · nước ngâm · phóng đại · quá mức · quá quắt · sườn dốc · sự ngâm
-
bị ngâm · cao · chỗ dốc · dầm · dốc · dốc đứng · dựng đứng · không biết đều · không thể tin được · ngoa · ngâm vào nước · nhúng · nước ngâm · phóng đại · quá mức · quá quắt · sườn dốc · sự ngâm
Add example
Add