Translation of "sterility" into Vietnamese

sự cằn cỗi, sự vô sinh, sự vô ích are the top translations of "sterility" into Vietnamese.

sterility noun grammar

The state or quality of being sterile. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự cằn cỗi

    This is the language of sterility.

    Đây là tiếng nói của sự cằn cỗi của nhân tính.

  • sự vô sinh

  • sự vô ích

  • tính không sinh sản

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "sterility" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "sterility" with translations into Vietnamese

  • Khử trùng · khử trùng · sự khử trùng · sự làm tiệt trùng · tiệt trùng · triệt sản
  • máy khử trùng
  • bất thụ · cằn cỗi · hiếm hoi · khô cằn · khô khan · không kết quả · không sinh sản · không sinh đẻ · nghèo nàn · nân · sổi · tiệt trùng · vô khuẩn · vô sinh · vô trùng · vô ích
  • diệt khuẩn · khử trùng · làm cho cằn cỗi · làm tiệt trùng · tiệt trùng · triệt sản
  • không tự thụ phấn
  • bất thụ · cằn cỗi · hiếm hoi · khô cằn · khô khan · không kết quả · không sinh sản · không sinh đẻ · nghèo nàn · nân · sổi · tiệt trùng · vô khuẩn · vô sinh · vô trùng · vô ích
  • diệt khuẩn · khử trùng · làm cho cằn cỗi · làm tiệt trùng · tiệt trùng · triệt sản
  • diệt khuẩn · khử trùng · làm cho cằn cỗi · làm tiệt trùng · tiệt trùng · triệt sản
Add

Translations of "sterility" into Vietnamese in sentences, translation memory