Translation of "stick" into Vietnamese
gậy, dính, thanh are the top translations of "stick" into Vietnamese.
(intransitive) See to stick with . [..]
-
gậy
nounlong piece of wood
The stick we're looking for should be in this core.
Cây gậy ta tìm nên ở trong phần lõi này.
-
dính
verbThat way, when you throw it, it should stick.
Khi nêm đi, nó sẽ dính.
-
thanh
nountwig or small branch {{jump|t|small branch|s
Jacob, this stick of dynamite weighs exactly four ounces.
Jacob, thanh thuốc nổ này nặng chính xác 100 grams.
-
Less frequent translations
- dán
- kẹt
- que
- cắm
- chọc
- dùi
- đâm
- thọc
- cán
- cái gậy
- làm sa lầy
- làm vướng mắc
- que củi
- gắn
- mắc
- ba toong
- cây
- cây gậy
- bám
- tắc
- vướng
- thỏi
- đặt
- để
- cài
- côn
- đội
- bết
- giắt
- quyện
- gổ
- bám vào
- bị chặn lại
- bị hoãn lại
- bối rối
- chìa ra
- chịu đựng
- chọc tiết
- cắt tiết
- cột buồm
- dựng đứng
- giữ lại
- gắn bó với
- luống cuống
- làm bối rối
- làm cuống
- làm lúng túng
- làm trở ngại
- ló ra
- lúng túng
- miền quê
- muốn phải đòn
- người cứng đờ đờ
- người đần độn
- nhô ra
- sa lầy
- tay đòn
- trung thành với
- đợt bom
- đứng thẳng
- ưỡn ra
- ở vào thế bí
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stick" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
(Irish) A member of the Official IRA. [..]
"Stick" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Stick in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "stick"
Phrases similar to "stick" with translations into Vietnamese
-
kèn clarinet
-
tính ương bướng · tính ương ngạnh
-
gậy ngắn
-
tình thế lưỡng nan
-
Cây gậy và củ cà rốt
-
chém
-
bát hương
-
gắn bó với