Translation of "stinginess" into Vietnamese
tính bủn xỉn, tính keo kiệt, bủn xỉn are the top translations of "stinginess" into Vietnamese.
stinginess
noun
grammar
A lack of generosity. [..]
-
tính bủn xỉn
-
tính keo kiệt
-
bủn xỉn
A little stingy with their miles.
Tôi thì thấy họ hơi bủn xỉn.
-
sự keo kiệt
He's really stingy with those badges, isn't he?
Anh ta thực sự keo kiệt với chỗ phù hiệu đúng không?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stinginess" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "stinginess" with translations into Vietnamese
-
bo siết
-
biển lận
-
bất ly tri thù · bẩn · bẩn thỉu · bủn xỉn · có ngòi · có nọc · có vòi · hà tiện · ken · keo · keo bẩn · keo kiệt · sẻn · sẻn so
-
bất ly tri thù · bẩn · bẩn thỉu · bủn xỉn · có ngòi · có nọc · có vòi · hà tiện · ken · keo · keo bẩn · keo kiệt · sẻn · sẻn so
-
bất ly tri thù · bẩn · bẩn thỉu · bủn xỉn · có ngòi · có nọc · có vòi · hà tiện · ken · keo · keo bẩn · keo kiệt · sẻn · sẻn so
-
bất ly tri thù · bẩn · bẩn thỉu · bủn xỉn · có ngòi · có nọc · có vòi · hà tiện · ken · keo · keo bẩn · keo kiệt · sẻn · sẻn so
-
bất ly tri thù · bẩn · bẩn thỉu · bủn xỉn · có ngòi · có nọc · có vòi · hà tiện · ken · keo · keo bẩn · keo kiệt · sẻn · sẻn so
-
bất ly tri thù · bẩn · bẩn thỉu · bủn xỉn · có ngòi · có nọc · có vòi · hà tiện · ken · keo · keo bẩn · keo kiệt · sẻn · sẻn so
Add example
Add