Translation of "stockings" into Vietnamese

bít tất, vớ are the top translations of "stockings" into Vietnamese.

stockings noun

Plural form of stocking. One or more pairs of stockings. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bít tất

    noun

    My stocking won't be completely stuffed until it's filled to the brim with bloody Flash parts.

    Bít tất của ta sẽ trống rỗng cho đến khi nó được lấp đầy bằng các bộ phận đẫm máu của Flash.

  • vớ

    noun

    Why do you like stockings and pumps so much?

    Tại sao anh lại thích vớ và giày mềm như thế?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stockings" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stockings" with translations into Vietnamese

  • Pha loãng cổ phiếu
  • gánh hát nghiệp dư
  • tieàn laõi coå phaàn
  • Công ty cổ phần
  • Cổ phiếu · báng · bệ đỡ · chuôi · chứng khoán · cung cấp · cái cùm · cán · công trái · cùm · cổ phân · cổ phần · cổ phần chứng khoán · dead · dòng dõi · dòng giống · giàn tàu · gốc ghép · hàng trong kho · kho · kho dữ trữ · kho dự trữ · lắp báng vào · lắp chuôi vào · lắp cán vào · nguyên vật liệu · nước dùng · tay cầm · thành phần xuất thân · thân · thân chính · thể quần tập · trồng cỏ · tích trữ · tập đoàn · vật nuôi · vốn · đàn vật nuôi · đâm chồi · để · để vào kho
  • Phim điện ảnh
Add

Translations of "stockings" into Vietnamese in sentences, translation memory