Translation of "struggling" into Vietnamese
sống chật vật, vật lộn, đấu tranh are the top translations of "struggling" into Vietnamese.
struggling
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of struggle. [..]
-
sống chật vật
His parents were struggling farmers.
Cha mẹ của ông là những người nông dân đang sống chật vật.
-
vật lộn
Their mom was struggling with addiction all while the boys were growing up.
Mẹ họ đang phải vật lộn với nghiện ngập khi họ đang tuổi lớn.
-
đấu tranh
The spiritual struggle to clean up your act.
Cuộc đấu tranh nội tâm để tẩy rửa hành vi của anh.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "struggling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "struggling" with translations into Vietnamese
-
lúc hấp hối
-
đấu tranh giai cấp
-
vật lộn · đấu tranh
-
bơi · chiến đấu · chống lại · cuộc chiến · cuộc chiến đấu · cuộc vật lộn · cuộc đấu tranh · cố gắng · giãy · gắng sức · len qua · phấn đấu · quẫy · sự đấu tranh · vùng vẫy · vật lộn · vật vã · đấu · đấu tranh · đấu đá
-
đấu tranh giai cấp
-
đánh vật
-
bám trụ sinh sống
-
tranh giành quyền lực
Add example
Add