Translation of "studding" into Vietnamese
khung gỗ is the translation of "studding" into Vietnamese.
studding
noun
verb
grammar
Present participle of stud. [..]
-
khung gỗ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "studding" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "studding" with translations into Vietnamese
-
khuy bấm
-
wattle_and_daub
-
ngựa giống
-
Rivê · cột · dựng cột · khuy rời · làm núm cửa · lứa ngựa nuôi · ngựa giống · núm cửa · quả đấm cửa · rải khắp · trại nuôi ngựa giống · đinh tán · đinh đầu lớn · đóng đinh đầu lớn
-
buồm phụ
-
trại nuôi ngựa
-
Rivê · cột · dựng cột · khuy rời · làm núm cửa · lứa ngựa nuôi · ngựa giống · núm cửa · quả đấm cửa · rải khắp · trại nuôi ngựa giống · đinh tán · đinh đầu lớn · đóng đinh đầu lớn
Add example
Add