Translation of "stumped" into Vietnamese

is the translation of "stumped" into Vietnamese.

stumped adjective verb grammar

Perplexed, at a loss. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • adjective

    Ladies and gentlemen, I've been practicing medicine for 23 years and I'm stumped.

    Thưa các vị, tôi đã làm trong nghề y đc 23 năm nhưng giờ thì tôi .

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stumped" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stumped" with translations into Vietnamese

  • thuật cổ động
  • bàn chải cũ · bút đánh bóng · chân · chân răng · con vật lùn mập · cuồi · cẳng · gốc cây · gốc rạ · lời thách thức · mẩu · mẩu chân cụt · mẩu tay cụt · mẩu thuốc lá · người lùn mập · quay · sự thách thức · thách · thách thức · truy · đào hết gốc · đánh bóng
  • gốc
  • người cổ động
  • bàn chải cũ · bút đánh bóng · chân · chân răng · con vật lùn mập · cuồi · cẳng · gốc cây · gốc rạ · lời thách thức · mẩu · mẩu chân cụt · mẩu tay cụt · mẩu thuốc lá · người lùn mập · quay · sự thách thức · thách · thách thức · truy · đào hết gốc · đánh bóng
  • gốc
  • bàn chải cũ · bút đánh bóng · chân · chân răng · con vật lùn mập · cuồi · cẳng · gốc cây · gốc rạ · lời thách thức · mẩu · mẩu chân cụt · mẩu tay cụt · mẩu thuốc lá · người lùn mập · quay · sự thách thức · thách · thách thức · truy · đào hết gốc · đánh bóng
  • bàn chải cũ · bút đánh bóng · chân · chân răng · con vật lùn mập · cuồi · cẳng · gốc cây · gốc rạ · lời thách thức · mẩu · mẩu chân cụt · mẩu tay cụt · mẩu thuốc lá · người lùn mập · quay · sự thách thức · thách · thách thức · truy · đào hết gốc · đánh bóng
Add

Translations of "stumped" into Vietnamese in sentences, translation memory