Translation of "stupidity" into Vietnamese
sự ngu dại, sự ngu đần, sự ngớ ngẩn are the top translations of "stupidity" into Vietnamese.
stupidity
noun
grammar
(uncountable) The property of being stupid. [..]
-
sự ngu dại
On the contrary, the stupid one is quick to speak and make his foolishness known.
Trái lại, người ngu muội nói năng hấp tấp và bộc lộ sự ngu dại của mình.
-
sự ngu đần
nounI am very disappointed at my own stupidity.
Tôi thật thất vọng với sự ngu đần của tôi.
-
sự ngớ ngẩn
-
Less frequent translations
- sự đần độn
- trạng thái mụ đi
- trạng thái ngây ra
- trạng thái ngẩn người
- cái ngu
- sự ngu ngốc
- đần độn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stupidity" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "stupidity" with translations into Vietnamese
-
azegrsfbgdbc v · buồn · bư · chán · dại · dại dột · dốt · khờ dại · mụ đi · nghệch · ngu · ngu dại · ngu ngốc · ngu xuẩn · ngu đần · ngáo · ngây ngô · ngây ra · người ngu dại · người ngu đần · người ngớ ngẩn · ngẩn người ra · ngốc · ngốc nghếch · ngớ ngẩn · si ngốc · xuẩn · đần · đần độn · đờ đẫn
-
nghệch
-
ngu xuẩn
-
ngọng
-
ngu dân
-
azegrsfbgdbc v · buồn · bư · chán · dại · dại dột · dốt · khờ dại · mụ đi · nghệch · ngu · ngu dại · ngu ngốc · ngu xuẩn · ngu đần · ngáo · ngây ngô · ngây ra · người ngu dại · người ngu đần · người ngớ ngẩn · ngẩn người ra · ngốc · ngốc nghếch · ngớ ngẩn · si ngốc · xuẩn · đần · đần độn · đờ đẫn
-
azegrsfbgdbc v · buồn · bư · chán · dại · dại dột · dốt · khờ dại · mụ đi · nghệch · ngu · ngu dại · ngu ngốc · ngu xuẩn · ngu đần · ngáo · ngây ngô · ngây ra · người ngu dại · người ngu đần · người ngớ ngẩn · ngẩn người ra · ngốc · ngốc nghếch · ngớ ngẩn · si ngốc · xuẩn · đần · đần độn · đờ đẫn
-
azegrsfbgdbc v · buồn · bư · chán · dại · dại dột · dốt · khờ dại · mụ đi · nghệch · ngu · ngu dại · ngu ngốc · ngu xuẩn · ngu đần · ngáo · ngây ngô · ngây ra · người ngu dại · người ngu đần · người ngớ ngẩn · ngẩn người ra · ngốc · ngốc nghếch · ngớ ngẩn · si ngốc · xuẩn · đần · đần độn · đờ đẫn
Add example
Add