Translation of "style" into Vietnamese
phong cách, kiểu, lối are the top translations of "style" into Vietnamese.
style
Verb
verb
noun
grammar
A manner of doing things, especially in a fashionable one. [..]
-
phong cách
nounSo my feeling is, why not wait in style?
Nên tôi nghĩ là chờ đợi thì cũng phải có phong cách chứ nhỉ?
-
kiểu
nounA set of formatting characteristics that you can apply to text, tables, and lists in your document to quickly change their appearance.
What kind of hair style would you like?
Bạn thích kiểu tóc nào?
-
lối
nounIn your opinion, is one style of wushu superior... to another?
Theo ý ngài thì một lối đánh của võ thuật trội hơn... những cái khác?
-
Less frequent translations
- mốt
- văn phong
- dáng
- loại
- thời trang
- cung cách
- kiểu thời trang
- nét đặc trưng
- xì tai
- xì-tai
- cách
- lịch
- kim
- bút chì
- bút mực
- bút trâm
- cách thức
- danh hiệu
- gọi là
- gọi tên
- hành văn
- kiểu cách
- mẫu mã
- phong thái
- tước hiệu
- vòi nhuỵ
- văn vẻ
- điều đặc sắc
- điểm xuất sắc
- thức
- dạng
- cách điệu
- kiểu dáng
- vòi nhụy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "style" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "style"
Phrases similar to "style" with translations into Vietnamese
-
kiểu dáng đầu đề
-
A.J. Styles
-
kiểu cách ký tự
-
kiểu dáng in
-
CSS
-
kiểu phông
-
kiểu cách bố trí
-
kẻ cả
Add example
Add