Translation of "subsidence" into Vietnamese
sự rút xuống, lắng xuống, sự bớt are the top translations of "subsidence" into Vietnamese.
subsidence
noun
grammar
The process of becoming less active or severe [..]
-
sự rút xuống
noun -
lắng xuống
In time, the anger subsides and apologies are exchanged.
Một thời gian sau, cơn giận lắng xuống và họ xin lỗi nhau.
-
sự bớt
noun
-
Less frequent translations
- sự giảm
- sự lún xuống
- sự lắng đi
- sự nguôi đi
- sự ngớt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "subsidence" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "subsidence" with translations into Vietnamese
-
bao cấp · phụ cấp · trợ cấp
-
Trợ cấp chéo
-
Nhà ở xã hội
-
bớt · chìm xuống · giảm · lún · lún xuống · lắng xuống · lắng đi · nguôi · ngồi · ngớt · nằm · rút bớt · rút xuống · vơi đi · đóng cặn
-
trợ cấp
-
bớt · chìm xuống · giảm · lún · lún xuống · lắng xuống · lắng đi · nguôi · ngồi · ngớt · nằm · rút bớt · rút xuống · vơi đi · đóng cặn
Add example
Add