Translation of "suchness" into Vietnamese
真如, chân như are the top translations of "suchness" into Vietnamese.
suchness
noun
grammar
(philosophy, chiefly Buddhism) Existence per se. [..]
-
真如
existence per se
-
chân như
existence per se
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "suchness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "suchness" with translations into Vietnamese
-
đến nỗi
-
đến nỗi
-
ai · cái đó · như loại đó · như là · như thế · như thế này · như vậy · những ai · những cái như vậy · những cái đó · những thứ đó · những điều như vậy · quả là · such-and-such · thật là · thế · điều đó · đến mức là... đến nỗi · đến nỗi
-
như thế · như thế như thế · nào đó
-
như · như là
-
nghề đời
-
ai · cái đó · như loại đó · như là · như thế · như thế này · như vậy · những ai · những cái như vậy · những cái đó · những thứ đó · những điều như vậy · quả là · such-and-such · thật là · thế · điều đó · đến mức là... đến nỗi · đến nỗi
-
như · như là
Add example
Add