Translation of "sufficiency" into Vietnamese
sự đầy đủ, sự đủ, khả năng are the top translations of "sufficiency" into Vietnamese.
sufficiency
noun
grammar
Quality or condition of being sufficient. [..]
-
sự đầy đủ
-
sự đủ
-
khả năng
-
Less frequent translations
- thẩm quyền
- tính đủ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sufficiency" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sufficiency" with translations into Vietnamese
-
bõ bèn · có khả năng · có thẩm quyền · số lượng đủ · xác đáng · đầy đủ · đủ
-
thấm thía
-
đầy đủ · đủ
-
sự tự cung cấp · sự tự túc · sự độc lập
-
Thống kê đủ
-
chöông trình caáp giaáy pheùp ñi laøm vaø töï laäp
-
không phụ thuộc · tự cung · tự cung cấp · tự cung tự cấp · tự cấp · tự mãn · tự phụ · tự túc · độc lập
-
đầy đủ · đủ
Add example
Add