Translation of "sureness" into Vietnamese
tính chắc chắn is the translation of "sureness" into Vietnamese.
sureness
noun
grammar
(uncountable) The property of being sure, certainty. [..]
-
tính chắc chắn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sureness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sureness" with translations into Vietnamese
-
chaéc chaén, xaùc minh · chắc chắn · kiểm tra · nắm chắc · đảm bảo
-
chắc chắn · chắc hẳn · tin chắc · tự phụ · tự tin
-
Được thôi
-
tất
-
chắc chắn thành công · không thể chệch được · không thể thất bại
-
chắc · chắc chắn · chắc mẩm · cẩn thận · thật · tôi thừa nhận · xác thật · đáng tin cậy · đương nhiên
-
chăng · chắc · chắc chắn · chắc chắn rồi · chắc hẳn · hẳn · hẳn rồi · không ngờ gì nữa · nhất định rồi · rõ ràng · tất · tất nhiên · ắt · ắt hẳn · ắt là
-
căn cơ
Add example
Add