Translation of "surprising" into Vietnamese

làm ngạc nhiên, gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc are the top translations of "surprising" into Vietnamese.

surprising adjective noun verb grammar

Present participle of surprise. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm ngạc nhiên

    Surprise yourself so you can surprise the audience.

    Làm chính mình ngạc nhiên thì cô mới có thể làm ngạc nhiên khán giả.

  • gây ngạc nhiên

    adjective

    How can it still come as a surprise to people?

    Sao nó vẫn có thể gây ngạc nhiên cho người ta cơ chứ?

  • làm kinh ngạc

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "surprising" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "surprising" with translations into Vietnamese

  • đánh úp
  • sự làm ngạc nhiên · sự ngạc nhiên
  • ngạc nhiên
  • đột khởi
  • thay đổi ngoạn mục
  • bất ngờ · bắt chợt · bắt gặp · bắt quả tang · bỡ ngỡ · chộp bắt · chộp thình lình · không ngờ · làm kinh ngạc · làm ngạc nhiên · ngạc nhiên · sự bất ngờ · sự bất thình lình · sự ngạc nhiên · thú không ngờ · điều bất ngờ · điều làm ngạc nhiên · đánh úp · đột kích
  • gây bất ngờ
  • tập kích
Add

Translations of "surprising" into Vietnamese in sentences, translation memory