Translation of "sustainably" into Vietnamese
một cách bền vững is the translation of "sustainably" into Vietnamese.
sustainably
adverb
grammar
in a sustainable manner [..]
-
một cách bền vững
We need investment overseas in a sustainable, responsible, ethical and moral way.
Chúng ta cầu đầu tư ngoại quốc theo một cách bền vững, có trách nhiệm hợp lý, và đạo đức.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sustainably" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sustainably" with translations into Vietnamese
-
có thể tự lực · tự lực
-
Bền vững · sự bền vững
-
Phát triển bền vững
-
tốc độ gió duy trì tối đa
-
sự chấp nhận · sự chịu đựng · sự chống đỡ
-
bền vững
-
chấp nhận · chịu · chịu đựng · chống cự · chống đỡ · chứng minh · cứu sống · duy trì · giữ vững được · gìn giũ · hiện · kéo dài · nhận · trì · xác nhận
-
Phát triển bền vững
Add example
Add