Translation of "swinging" into Vietnamese

nhún nhảy, nhịp nhàng, Trao đổi quyền ân ái tạm thời are the top translations of "swinging" into Vietnamese.

swinging adjective noun verb grammar

An activity where couples engage in sexual activity with different partners [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • nhún nhảy

    I've had people hug me and people take a swing at me.

    Có những người còn ôm tôi hay nhún nhảy nữa cơ.

  • nhịp nhàng

  • Trao đổi quyền ân ái tạm thời

    sexual practice

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "swinging" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "swinging" with translations into Vietnamese

  • dao động cường độ
  • ghép bản lề
  • Lúc lắc · chao · chầu đu · cái đu · cú xuynh · cú đấm bạt · dao động · khuynh hướng xen kẽ · lead · lung lay · lúc lắc · lắc · lắc lư · lủng liểng · mắc · ngoặt · nhạc xuynh · nhịp điệu · phổ thành nhạc xuynh · quay ngoắt · quá trình hoạt động · swing music · sự lúc lắc · sự đu đưa · sự đua đưa · treo lủng lẳng · vung vẩy · xoay quanh · xích đu · đi nhún nhảy · đu · đu đưa · đu đưa qua lại · đánh đu · độ lắc · độ đu đưa
  • cầu quay · cầu đóng mở
  • Cầu xoay · cầu quay
  • cửa lò xo · cửa tự động
  • đu đưa
  • thuyền đu
Add

Translations of "swinging" into Vietnamese in sentences, translation memory