Translation of "tameness" into Vietnamese

tính thuần, tính chất buồn tẻ, tính chất nhạt nhẽo are the top translations of "tameness" into Vietnamese.

tameness noun grammar

(uncountable) The state or quality of being tame. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính thuần

  • tính chất buồn tẻ

  • tính chất nhạt nhẽo

  • Less frequent translations

    • tính chất vô vị
    • tính dễ bảo
    • tính nhát gan
    • tính non gan
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "tameness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "tameness" with translations into Vietnamese

  • lành · ngoan ngoãn · thuần · đã được thuần hóa
  • buồn tẻ · bị chế ngự · chế ngự · dạn đi · dạy cho thuần · dễ bảo · làm cho · làm cho dạn · làm cho quy phục · lành · nhu mì · nhạt · quen đi · thuần · thuần hoá · trở nên nhạt nhẽo · trở nên vô vị · vô vị · đã dạy thuần · đã thuần hoá · đã trồng trọt · được thuần hóa
  • thuần
  • buồn tẻ · bị chế ngự · chế ngự · dạn đi · dạy cho thuần · dễ bảo · làm cho · làm cho dạn · làm cho quy phục · lành · nhu mì · nhạt · quen đi · thuần · thuần hoá · trở nên nhạt nhẽo · trở nên vô vị · vô vị · đã dạy thuần · đã thuần hoá · đã trồng trọt · được thuần hóa
  • buồn tẻ · bị chế ngự · chế ngự · dạn đi · dạy cho thuần · dễ bảo · làm cho · làm cho dạn · làm cho quy phục · lành · nhu mì · nhạt · quen đi · thuần · thuần hoá · trở nên nhạt nhẽo · trở nên vô vị · vô vị · đã dạy thuần · đã thuần hoá · đã trồng trọt · được thuần hóa
  • buồn tẻ · bị chế ngự · chế ngự · dạn đi · dạy cho thuần · dễ bảo · làm cho · làm cho dạn · làm cho quy phục · lành · nhu mì · nhạt · quen đi · thuần · thuần hoá · trở nên nhạt nhẽo · trở nên vô vị · vô vị · đã dạy thuần · đã thuần hoá · đã trồng trọt · được thuần hóa
  • buồn tẻ · bị chế ngự · chế ngự · dạn đi · dạy cho thuần · dễ bảo · làm cho · làm cho dạn · làm cho quy phục · lành · nhu mì · nhạt · quen đi · thuần · thuần hoá · trở nên nhạt nhẽo · trở nên vô vị · vô vị · đã dạy thuần · đã thuần hoá · đã trồng trọt · được thuần hóa
Add

Translations of "tameness" into Vietnamese in sentences, translation memory