Translation of "tasteful" into Vietnamese
có óc thẩm mỹ, nhã, trang nhã are the top translations of "tasteful" into Vietnamese.
tasteful
adjective
grammar
having or exhibiting good taste; aesthetically pleasing or conforming to expectations or ideals of what is appropriate [..]
-
có óc thẩm mỹ
I admire your good taste.
Anh có óc thẩm mỹ khá đấy.
-
nhã
adjectiveThe Pakistani people have tasted humiliation and contempt for decades.
Người dân Pakistani đã nếm trải sự nhục nhã và kinh thường suốt nhiều thập kỷ.
-
trang nhã
All very tasteful, of course.
Tất nhiên đều rất trang nhã.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tasteful" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tasteful" with translations into Vietnamese
-
nếm
-
nặc
-
Sở thích · Vị · biết mùi · có mùi · có vị · gu · hương vị · hưởng · khiếu thẩm mỹ · khí vị · khẩu vị · mùi mẽ · mùi vị · một chút · nhãn thức · nhấm nháp · nếm · nếm mùi · nếm thử · nếm trải · sở thích · sự hưởng · sự nếm · sự nếm mùi · sự thưởng thức · sự trải qua · thích ăn · thưởng thức · thẩm mỹ · thể nghiệm · thị hiếu · thử · trải nghiệm · trải qua · vị · vị giác · ý thích · ăn thử · ăn uống qua loa · ăn uống ít
-
vị đắng
-
bùi
-
lạ miệng
-
tính chất nhã · tính trang nha · óc thẩm mỹ
-
ngậy
Add example
Add