Translation of "teachers" into Vietnamese
giáo chức, giáo viên, nhà giáo are the top translations of "teachers" into Vietnamese.
teachers
noun
Plural form of teacher. [..]
-
giáo chức
-
giáo viên
nounTom thinks he's the best French teacher here.
Tom nghĩ rằng mình là giáo viên tiếng Pháp giỏi nhất ở đây.
-
nhà giáo
"Are you a teacher?" "So I am."
"Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "teachers" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "teachers" with translations into Vietnamese
-
sư thúc
-
sư sinh
-
cán bộ giảng dạy · cô · giáo chức · giáo viê · giáo viên · giảng viên · ngón tay trỏ · người thầy · nhà giáo · nhà mô phạm · phu tử · phó · sư phụ · thầy · đánh dấu trọng âm · 教員
-
giáo viên phổ thông
-
ngày nhà giáo
-
học hàm
-
nữ giáo viên
-
đốc
Add example
Add