Translation of "teasing" into Vietnamese
chòng ghẹo, quấy rầy, sự chòng ghẹo are the top translations of "teasing" into Vietnamese.
teasing
adjective
verb
noun
grammar
Present participle of tease. [..]
-
chòng ghẹo
Oh, Mr Bennet, how can you tease me so?
Oh, Ông Bennet, Làm sao mà ông có thể chòng ghẹo tôi như thế chứ?
-
quấy rầy
verb -
sự chòng ghẹo
-
Less frequent translations
- sự chải
- sự gỡ rối
- sự quấy rầy
- sự rút sợi
- sự tháo
- sự trêu chọc
- sự trêu tức
- trêu chọc
- trêu tức
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "teasing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "teasing" with translations into Vietnamese
-
chọc ghẹo · trêu chọc
-
chòng · chòng ghẹo · chải · chọc ghẹo · cợt · ghẹo · giỡn · gỡ rối · kháy · khều · người chòng ghẹo · người hay trêu chòng · nô đùa · quấy rầy · rút sợi · sự chòng ghẹo · sự trêu chòng · tháo · trêu · trêu chọc · trêu tức
-
điệu múa thoát y
-
đùa cợt
-
chòng · chòng ghẹo · chải · chọc ghẹo · cợt · ghẹo · giỡn · gỡ rối · kháy · khều · người chòng ghẹo · người hay trêu chòng · nô đùa · quấy rầy · rút sợi · sự chòng ghẹo · sự trêu chòng · tháo · trêu · trêu chọc · trêu tức
-
chòng · chòng ghẹo · chải · chọc ghẹo · cợt · ghẹo · giỡn · gỡ rối · kháy · khều · người chòng ghẹo · người hay trêu chòng · nô đùa · quấy rầy · rút sợi · sự chòng ghẹo · sự trêu chòng · tháo · trêu · trêu chọc · trêu tức
-
chòng · chòng ghẹo · chải · chọc ghẹo · cợt · ghẹo · giỡn · gỡ rối · kháy · khều · người chòng ghẹo · người hay trêu chòng · nô đùa · quấy rầy · rút sợi · sự chòng ghẹo · sự trêu chòng · tháo · trêu · trêu chọc · trêu tức
Add example
Add