Translation of "tender" into Vietnamese

mềm, bỏ thầu, non are the top translations of "tender" into Vietnamese.

tender adjective verb noun grammar

Sensitive or painful to be touched. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • mềm

    adjective

    Take a month to fish out all your tender little bits and pieces.

    Phải mất cả tháng đểvớt hết những mảnh nhỏ mềm non của cháu.

  • bỏ thầu

    verb
  • non

    adjective

    Take a month to fish out all your tender little bits and pieces.

    Phải mất cả tháng đểvớt hết những mảnh nhỏ mềm non của cháu.

  • Less frequent translations

    • dịu
    • đau
    • mời
    • xin
    • nõn
    • bấy
    • bắt thề
    • bắt tuyên thệ
    • câu nệ
    • cẩn thận
    • dễ cảm
    • dễ thươngj
    • dễ xúc động
    • dịu dàng
    • giữ gìn
    • khó nghĩ
    • khó xử
    • kỹ lưỡng
    • mảnh dẻ
    • mềm mỏng
    • mỏng mảnh
    • người chăn
    • người giữ
    • người trôn nom
    • nhạy cảm
    • niên thiếu
    • non nớt
    • phơn phớt
    • rụt rè
    • sự bỏ thầu
    • sự mời
    • sự yêu cầu
    • sự đề nghị
    • thận trọng
    • tinh vị
    • toa nước
    • toa than
    • trìu mến
    • tàu liên lạc
    • tế nhị
    • xuống tiếp liệu
    • yêu cầu
    • yếu ớt
    • âu yếm
    • êm ái
    • đề nghị
    • gây đau
    • đáng yêu
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "tender" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "tender"

Phrases similar to "tender" with translations into Vietnamese

  • người bỏ thầu
  • đấu thầu
  • non trẻ · thơ ấu
  • bé bỏng
  • Khu trục hạm cơ xưởng · tàu tiếp vận khu trục
  • ái ân
  • ngày xanh
  • sự chăm sóc · sự dịu dàng · sự dịu hiền · sự mềm yếu · sự mỏng mảnh · sự tế nhị · sự yếu ớt · sự ân cần · tính chất mềm · tính chất non · tính cẩn thận · tính dễ cảm · tính giữ gìn · tính kỹ lưỡng · tính nhạy cảm · tính thận trọng
Add

Translations of "tender" into Vietnamese in sentences, translation memory