Translation of "testimonial" into Vietnamese
giấy chứng thực, bằng, giấy chứng nhận are the top translations of "testimonial" into Vietnamese.
testimonial
adjective
noun
grammar
A statement, especially one given under oath; testimony [..]
-
giấy chứng thực
-
bằng
nounA more fitting testimony to your honesty could not have been made.
Ông phải làm việc đàng hoàng mới tỏ rõ lòng trung thành được. bằng không thì...
-
giấy chứng nhận
noun
-
Less frequent translations
- quà tặng
- vật tặng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "testimonial" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "testimonial" with translations into Vietnamese
-
bằng chứng · chứng · chứng cớ · cung · lới chứng · lời chứng · lời chứng nhận · lời khai · sự chứng nhận · sự nhận thực
-
bằng chứng · chứng · chứng cớ · cung · lới chứng · lời chứng · lời chứng nhận · lời khai · sự chứng nhận · sự nhận thực
-
bằng chứng · chứng · chứng cớ · cung · lới chứng · lời chứng · lời chứng nhận · lời khai · sự chứng nhận · sự nhận thực
Add example
Add