Translation of "then" into Vietnamese
rồi, lúc đó, sau đó are the top translations of "then" into Vietnamese.
then
adjective
conjunction
noun
adverb
grammar
(temporal location) at that time [..]
-
rồi
conjunctionnext in order [..]
She argued with him and then hit him.
Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy.
-
lúc đó
at that time
Please tell me what you saw then.
Anh hãy cho tôi biết anh trông thấy gì lúc đó.
-
sau đó
adverbsoon afterward
His baseball life ended then.
Cuộc đời bóng chày của anh ấy đã kết thúc sau đó.
-
Less frequent translations
- thì
- khi ấy
- thế thì
- vậy thì
- vậy
- hồi đó
- hồi ấy
- khi đó
- lúc ấy
- rồi tới
- rồi đến
- xong rồi
- bấy
- dạo đó
- liền
- nếu thế thì
- rồi sao
- trong trường hợp
- vào lúc
- bèn
- là
- now
- bấy chừ
- bấy giờ
- nhiên hậu
- như thế thì
- rồi thì
- ở hồi đó
- ở hồi ấy
- ở thời đó
- ở thời ấy
- cũng
- thi
- hơn nữa
- sau nữa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "then" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Then
+
Add translation
Add
"Then" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Then in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "then"
Phrases similar to "then" with translations into Vietnamese
-
kể từ lúc đó · từ khi đó · từ lúc đó · từ lúc ấy trở đi
-
rồi sao
-
tất
-
kể từ đó · từ khi đó · từ lúc đó · từ đó
-
béng
-
bấy nay
-
chốc chốc · thi thoảng · thỉnh thoảng · đôi khi
-
bập bùng
Add example
Add