Translation of "theses" into Vietnamese
chính đề, luận văn, luận án are the top translations of "theses" into Vietnamese.
theses
noun
Plural form of thesis. [..]
-
chính đề
-
luận văn
-
luận án
nailed his 90 theses to the door:
treo 90 cuốn luận án của mình lên cửa:
-
Less frequent translations
- luận điểm
- luận đề
- thuyết
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "theses" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "theses" with translations into Vietnamese
-
để xem những điều nầy có đúng như vậy không
-
những điều này sẽ không mất nhiều thời gian
-
một mai
-
cái này · như thế này · này · thế này · việc này · điều này
-
cái này · như thế này · này · thế này · việc này · điều này
-
cái này · như thế này · này · thế này · việc này · điều này
-
cái này · như thế này · này · thế này · việc này · điều này
-
cái này · như thế này · này · thế này · việc này · điều này
Add example
Add