Translation of "tight" into Vietnamese

chặt, chật, kín are the top translations of "tight" into Vietnamese.

tight adjective verb adverb grammar

Pushed or pulled together. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chặt

    adjective noun

    There's a nice, tight little pack challenging them.

    Tốt lắm, một nhóm nhỏ tụm chặt lại đang thách thức chúng.

  • chật

    adjective noun

    We gave her new rings, and they're very tight.

    Chúng tôi đã thay vòng khuyên nhưng nó hơi chật.

  • kín

    adjective

    Did the hero get into your tight, little place?

    Thằng đó có vào Chỗ kín của cô chưa?

  • Less frequent translations

    • khít
    • căng
    • bám chặt vào
    • chật cứng
    • có ít thời gian
    • sít
    • chịt
    • biển lận
    • bó sát
    • chặt chẽ
    • căng thẳng
    • eo hẹp
    • keo cú
    • khan hiếm
    • khít khao
    • khó khăn
    • không rỉ
    • không thấm
    • say bí tỉ
    • say sưa
    • nghiêm khắc
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "tight" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "tight" with translations into Vietnamese

  • nghẹt
  • Cát chặt
  • kín hơi
  • quần chật ống · quần nịt · áo nịt
  • chống được hơi độc · không thấm khí · kín khí
  • kín đáo · mím chặt môi · ít nói
  • chống bụi
  • tính bó sát · tính chất chật · tính chất căng · tính chất căng thẳng · tính chất khó khăn · tính chất kín · tính khan hiếm · tính khó hiếm · tính không thấm rỉ
Add

Translations of "tight" into Vietnamese in sentences, translation memory