Translation of "tiling" into Vietnamese
mái ngói, ngói, sự lát gạch vuông are the top translations of "tiling" into Vietnamese.
tiling
noun
verb
grammar
A covering of tiles. [..]
-
mái ngói
We have colourful tile roofs, typical cobblestone streets, and very rich fields.
Chúng tôi có những mái ngói đầy màu sắc, những con đường đá sỏi và những cánh đồng phì nhiêu.
-
ngói
We have colourful tile roofs, typical cobblestone streets, and very rich fields.
Chúng tôi có những mái ngói đầy màu sắc, những con đường đá sỏi và những cánh đồng phì nhiêu.
-
sự lát gạch vuông
-
Less frequent translations
- sự lát đá
- sự lợp ngói
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tiling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tiling" with translations into Vietnamese
-
hàn lâm
-
kích kê gạch
-
ca rôi · gạch · gạch bông · gạch vuông · lát · lát gạch vuông · lát đá · lợp ngói · ngói · đang trác táng · đá lát
-
ngói móc
-
Ngói · ngói
-
ngói bò
-
ngói lưu ly
-
ngói ống
Add example
Add