Translation of "to create" into Vietnamese
sáng chế, sáng tạo, tạo ra are the top translations of "to create" into Vietnamese.
to create
-
sáng chế
verbto create thickets of patents
để tạo ra những kho bằng sáng chế
-
sáng tạo
verbWe would have no access to love or to the ability to create.
Và ta cũng không có cách nào biết yêu là gì, hay biết về khả năng sáng tạo.
-
tạo ra
verbThe best way to predict your future is to create it.
Cách tốt nhất để dự đoán tương lai của chính mình là tự mình tạo ra nó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "to create" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "to create" with translations into Vietnamese
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
tạo thành
Add example
Add