Translation of "toweling" into Vietnamese
sự lau bằng khăn, trận đòn, vải làm khăn lau are the top translations of "toweling" into Vietnamese.
toweling
noun
verb
grammar
Any fabric suitable for towels, such as huckaback or terry cloth. [..]
-
sự lau bằng khăn
-
trận đòn
-
vải làm khăn lau
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "toweling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "toweling" with translations into Vietnamese
-
chà xát bằng khăn · khăn · khăn lau · khăn mặt · khăn tắm · lau bằng khăn · nện cho một trận · đánh đòn
-
băng vệ sinh
-
khăn mặt cuốn
-
khăn lau · sự lau bằng khăn · trận đòn · vải làm khăn lau
-
giá để khăn tắm
-
chà xát bằng khăn · khăn · khăn lau · khăn mặt · khăn tắm · lau bằng khăn · nện cho một trận · đánh đòn
-
chà xát bằng khăn · khăn · khăn lau · khăn mặt · khăn tắm · lau bằng khăn · nện cho một trận · đánh đòn
-
chà xát bằng khăn · khăn · khăn lau · khăn mặt · khăn tắm · lau bằng khăn · nện cho một trận · đánh đòn
Add example
Add