Translation of "tranquillize" into Vietnamese
làm cho vững dạ, làm cho yên lặng, làm cho yên tâm are the top translations of "tranquillize" into Vietnamese.
tranquillize
verb
grammar
Alternative spelling of tranquilize. [..]
-
làm cho vững dạ
-
làm cho yên lặng
-
làm cho yên tâm
-
làm cho yên tĩnh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tranquillize" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tranquillize" with translations into Vietnamese
-
an · an thân · lặng lẽ · thanh bình · thanh tịnh · yên bình · yên lặng · yên tĩnh · êm ấm
-
sự lặng lẽ · sự thanh bình · sự yên lặng · sự yên tĩnh · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng
-
an thần
-
an thần · thuốc an thần
-
thuốc an thần · thuốc giảm thống · thuốc làm đỡ đau
Add example
Add