Translation of "trappings" into Vietnamese
bộ đồ ngựa, lễ phục, mũ mãng cần đai are the top translations of "trappings" into Vietnamese.
trappings
noun
grammar
Plural form of trapping. [..]
-
bộ đồ ngựa
-
lễ phục
-
mũ mãng cần đai
-
Less frequent translations
- đồ trang sức
- đồ trang điểm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trappings" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "trappings" with translations into Vietnamese
-
cái bẫy loại nhận
-
bẫy mìn · bẫy treo · chông treo · mìn treo
-
cái bẫy chuột · cái mõm · cái mồm
-
bẫy mầu · dây cương
-
cái bẫy điện tử
-
Jebakan · Xifông · bẫy · cái bẫy · cái mồm · cạm · cạm bẫy · cảnh sát · hành lý · hãm · mật thám · nhạc khí gõ · rọ · trap-door · xe hai bánh · đặt bẫy · đặt cửa lật · đặt cửa sập · đặt xifông · đặt ống chữ U · đồ dùng riêng · đồ đạc quần áo · ống chữ U
-
Bẫy dân số
-
gài bẫy
Add example
Add