Translation of "treasured" into Vietnamese
quý is the translation of "treasured" into Vietnamese.
treasured
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of treasure. [..]
-
quý
adjective verb nounMay we show by the choices we make that we treasure that freedom.
Mong sao những quyết định của chúng ta cho thấy mình quý trọng sự tự do đó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "treasured" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "treasured" with translations into Vietnamese
-
Kho bạc · người thủ quỹ · thủ quỹ · viên chức sở kho bạc
-
Bộ trưởng Ngân khố Úc
-
trò săn tìm kho báu
-
bảo vật quốc gia
-
Châu báu · báu vật · bạc vàng · bảo bối · bảo vật · bửu bối · châu báu · coi như của quý · của cải · của quý · kho báu · kho của quý · kho tàng · người yêu quý · người được việc · quí · quý trọng · trân phẩm · trân trọng · trân trọng giữ gìn · trữ · tài sản · tích luỹ · vật quý · để dành
-
Châu báu · báu vật · bạc vàng · bảo bối · bảo vật · bửu bối · châu báu · coi như của quý · của cải · của quý · kho báu · kho của quý · kho tàng · người yêu quý · người được việc · quí · quý trọng · trân phẩm · trân trọng · trân trọng giữ gìn · trữ · tài sản · tích luỹ · vật quý · để dành
-
Kho bạc · người thủ quỹ · thủ quỹ · viên chức sở kho bạc
-
Châu báu · báu vật · bạc vàng · bảo bối · bảo vật · bửu bối · châu báu · coi như của quý · của cải · của quý · kho báu · kho của quý · kho tàng · người yêu quý · người được việc · quí · quý trọng · trân phẩm · trân trọng · trân trọng giữ gìn · trữ · tài sản · tích luỹ · vật quý · để dành
Add example
Add