Translation of "truthfulness" into Vietnamese
tính chân thật, tính chính xác, tính thật thà are the top translations of "truthfulness" into Vietnamese.
truthfulness
noun
grammar
The quality of being truthful [..]
-
tính chân thật
Should their opinion raise doubts in your mind about the truthfulness of the Gospels?
Quan điểm của họ có khiến bạn nghi ngờ tính chân thật của Phúc âm không?
-
tính chính xác
-
tính thật thà
-
Less frequent translations
- tính trung thành
- tính đúng sự thực
- tính đúng đắn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "truthfulness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "truthfulness" with translations into Vietnamese
-
chân như
-
tình thật
-
nói thật
-
kim bằng
-
Chân lý · chân lí · chân lý · chân xác · lòng chân thật · lẽ phải · lẽ thật · sự chính xác · sự lắp đúng · sự thật · sự thực · sự đúng đắn · thật · tính thật thà · 真理
-
chân thật · chính xác · thật thà · thực · trung thành · trung thực · đúng sự thực
-
nói sự thật
-
sự thực
Add example
Add