Translation of "tumbling" into Vietnamese

môn nhào lộn, sự ngã, sự rơi xuống are the top translations of "tumbling" into Vietnamese.

tumbling noun verb grammar

Present participle of tumble. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • môn nhào lộn

  • sự ngã

  • sự rơi xuống

  • sự đổ nhào

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "tumbling" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "tumbling" with translations into Vietnamese

  • sự xóc lộn lên · xe chở cồng kềnh · đường xóc lộn lên
  • nhàu
  • ngã
  • Máy sấy
  • trò nhào lộn
  • bất chấp luật lệ · cuộc loạn đả · cuộc ẩu đả · lộn xộn · sóng gió · sôi nổi · ẩu
  • bắn ngã · bắn rơi · chạy lộn xộn · chạy vội vã · giảm · làm lộn xộn · làm rối tung · làm té nhào · làm đổ · lật đổ · ngã · nhào lộn · sụp · sụp đổ · sụt · sự nhào lộn · sự sụp đổ · sự đổ nhào · trăn trở · trở mình · tình cờ bắt gặp · tình cờ tìm thấy · tình trạng hỗn loạn · tình trạng lộn xộn · tình trạng rối tung · vớ được · xáo trộn · xô · xô ngã · đổ nhào
  • bắn ngã · bắn rơi · chạy lộn xộn · chạy vội vã · giảm · làm lộn xộn · làm rối tung · làm té nhào · làm đổ · lật đổ · ngã · nhào lộn · sụp · sụp đổ · sụt · sự nhào lộn · sự sụp đổ · sự đổ nhào · trăn trở · trở mình · tình cờ bắt gặp · tình cờ tìm thấy · tình trạng hỗn loạn · tình trạng lộn xộn · tình trạng rối tung · vớ được · xáo trộn · xô · xô ngã · đổ nhào
Add

Translations of "tumbling" into Vietnamese in sentences, translation memory