Translation of "tuning" into Vietnamese
sự bắt làn sóng, sự lên dây are the top translations of "tuning" into Vietnamese.
tuning
verb
noun
grammar
Action of the verb to tune. [..]
-
sự bắt làn sóng
-
sự lên dây
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tuning" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tuning" with translations into Vietnamese
-
du dương · êm ái
-
sa lệch
-
lạc điệu
-
trở giọng
-
thanh mẫu · âm thoa
-
giai điệu · làm cho hoà hợp · làm cho phù hợp · làm cho ăn giọng · làm cho ăn khớp · so dây · sự cao hứng · sự hoà âm · sự hứng thú · sự đúng điệu · âm điệu · điệu · điệu hát · điệu nhạc
-
ăn nhịp
-
điều chỉnh vi cấp · điều hưởng tinh
Add example
Add