Translation of "twisting" into Vietnamese

sự xoắn, xoắn are the top translations of "twisting" into Vietnamese.

twisting noun adjective verb grammar

Present participle of twist. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự xoắn

    noun
  • xoắn

    We call this move an elephant twisting the grass.

    Ta gọi đây là chiêu voi xoắn cỏ để ăn.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "twisting" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "twisting" with translations into Vietnamese

  • bóp méo · bện · cuộn · vặn
  • Cáp xoắn
  • bóp méo · bước của đỉnh ốc · bản tính · bện · cuộn · cuộn lại · gói · khuynh hướng · khúc cong · khúc lượn quanh co · kết · len · len lỏi · làm cho sái · làm méo · làm sai đi · làm trẹo · lách · lượn vòng · nhăn · oằn oại · positive độ xoắn dương · quằn quại · rượu pha trộn · sái · sợi xe · sự bóp méo · sự bện · sự muốn ăn · sự méo mó · sự nhăn nhó · sự quằn quại · sự sái gân · sự thèm ăn · sự trẹo gân · sự trẹo xương · sự vặn · sự xoáy · sự xoắn · sự xuyên tạc · thừng bện · trật · uốn khúc quanh co · vòng xoắn · vặn · vặn vẹo mình · xe · xoay · xoắn · xoắn lại · xuyên tạc · đi vòng vèo · điệu nhảy tuýt · ưỡn ẹo · ẹo
  • cong queo · méo mó · queo · quăn queo · quẹo cọ · trẹo
  • việc vặn cánh tay
  • biến chuyển bất ngờ · bước ngoặt · bẻ lái · tình tiết bất ngờ
  • chập
  • săn
Add

Translations of "twisting" into Vietnamese in sentences, translation memory