Translation of "unchanged" into Vietnamese
y nguyên, không thay đổi, không bị thay đổi are the top translations of "unchanged" into Vietnamese.
unchanged
adjective
verb
grammar
not changed or altered; remaining in an original state [..]
-
y nguyên
adjectiveThe search for a supposed hidden message depends upon an absolutely unchanging text.
Cuộc tìm kiếm một thông điệp ẩn giấu tin là có trong Kinh Thánh lệ thuộc vào một bản văn tuyệt đối còn y nguyên.
-
không thay đổi
adjectiveThe two programs have been improved, but their purpose remains unchanged.
Hai chương trình này đã được cải tiến nhưng mục đích của chúng vẫn không thay đổi.
-
không bị thay đổi
adjectiveCooperation only lasts as long as the status quo is unchanged.
Thoả thuận này chỉ kéo dài được tới khi tình thế không bị thay đổi.
-
như cũ
adjective
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "unchanged" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "unchanged" with translations into Vietnamese
-
bất biến · bất di bất dịch · không thay đổi · không đổi
-
không thay đổi
-
không thay đổi
-
không thay đổi
Add example
Add