Translation of "undoing" into Vietnamese

sự làm hư hỏng, cái làm hư hỏng, cái làm đồi truỵ are the top translations of "undoing" into Vietnamese.

undoing noun verb grammar

That which defeats. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự làm hư hỏng

  • cái làm hư hỏng

  • cái làm đồi truỵ

  • Less frequent translations

    • cái phá hoại
    • sự cởi
    • sự huỷ
    • sự làm đồi truỵ
    • sự mở
    • sự phá hoại
    • sự tháo
    • sự xoá
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "undoing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "undoing" with translations into Vietnamese

  • Hoàn tác · cởi · gỡ · hoàn tác · huỷ · hủy · làm cho đồi truỵ · làm hư hỏng · mở · phá hoại · phá hủy · tháo · xoá · xóa bỏ
  • Hoàn tác · cởi · gỡ · hoàn tác · huỷ · hủy · làm cho đồi truỵ · làm hư hỏng · mở · phá hoại · phá hủy · tháo · xoá · xóa bỏ
  • Hoàn tác · cởi · gỡ · hoàn tác · huỷ · hủy · làm cho đồi truỵ · làm hư hỏng · mở · phá hoại · phá hủy · tháo · xoá · xóa bỏ
  • Hoàn tác · cởi · gỡ · hoàn tác · huỷ · hủy · làm cho đồi truỵ · làm hư hỏng · mở · phá hoại · phá hủy · tháo · xoá · xóa bỏ
  • Hoàn tác · cởi · gỡ · hoàn tác · huỷ · hủy · làm cho đồi truỵ · làm hư hỏng · mở · phá hoại · phá hủy · tháo · xoá · xóa bỏ
Add

Translations of "undoing" into Vietnamese in sentences, translation memory