Translation of "uneasy" into Vietnamese

bứt rứt, khó, lo lắng are the top translations of "uneasy" into Vietnamese.

uneasy adjective grammar

(rare) Not easy; difficult. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bứt rứt

    adjective

    Such feelings may range from simple uneasiness to agonizing pain.

    Có lúc chúng ta có thể cảm thấy bứt rứt và có lúc chúng ta có thể bị đau khổ cực độ.

  • khó

    adjective

    I felt cold and uneasy all night.

    Tôi cảm thấy lạnh và khó chịu suốt đêm.

  • lo lắng

    Others are very uneasy.

    Những người khác thì lo lắng.

  • Less frequent translations

    • nao nao
    • bồn chồn
    • không yên lòng
    • băng khoăn
    • bực bội
    • khó chịu
    • khó khăn
    • không thoải mái
    • không yên
    • phiền phức
    • rầy rà
    • áy náy
    • băn khoăn
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "uneasy" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "uneasy" with translations into Vietnamese

  • sượng
  • lo lắng · trạng thái băn khoăn · trạng thái bứt rứt · trạng thái bực bội · trạng thái khó chịu · trạng thái lo lắng · tôi đang trong trạng thái lo lắng
  • lo lắng · trạng thái băn khoăn · trạng thái bứt rứt · trạng thái bực bội · trạng thái khó chịu · trạng thái lo lắng · tôi đang trong trạng thái lo lắng
Add

Translations of "uneasy" into Vietnamese in sentences, translation memory