Translation of "unfitted" into Vietnamese
không thích hợp, không đủ khả năng, không đủ sức are the top translations of "unfitted" into Vietnamese.
unfitted
adjective
grammar
Not customized to fit, generic, off the rack. [..]
-
không thích hợp
Topa Inca has declared them unfit for sacrifice.
Topa Inca đã tuyên bố họ không thích hợp cho hiến tế.
-
không đủ khả năng
-
không đủ sức
First, he declared that I was unfit for active service because of my bad back.
Đầu tiên, ông tuyên bố tôi không đủ sức khỏe để nhập ngũ vì xương sống bị cong.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "unfitted" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "unfitted" with translations into Vietnamese
-
không dùng được · không thích hợp · không đủ năng lực · không đủ sức khoẻ · không đủ sức khỏe · thiếu khả năng · thiếu tư cách
-
không thích hợp · không vừa · không ăn khớp · không ăn ý
-
sự không thích hợp · sự thiếu khả năng
-
không dùng được · không thích hợp · không đủ năng lực · không đủ sức khoẻ · không đủ sức khỏe · thiếu khả năng · thiếu tư cách
Add example
Add