Translation of "uniform" into Vietnamese
đồng phục, đều, quân phục are the top translations of "uniform" into Vietnamese.
uniform
adjective
verb
noun
grammar
Unvarying; all the same. [..]
-
đồng phục
noundistinctive outfit as a means of identifying members of a group
The students at that school wear uniforms.
Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục.
-
đều
adjective adverbWhen we lost Donald Jeffries, we earned the right to wear the uniform.
Khi chúng ta mất Donald Jeffries, từng người đều cảm thấy như đã có quyền mặc quân phục.
-
quân phục
Officers of the navy wear white uniforms.
Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
-
Less frequent translations
- bộ đồng phục
- thuần
- binh phục
- cùng một kiểu
- giống nhau
- không biến hoá
- không thay đổi
- mặc quân phục
- thuần nhất
- đồng dạng
- đồng nhất
- đồng đều
- bình phục
- phiên âm
- quần áo
- Đồng phục
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "uniform" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "uniform"
Phrases similar to "uniform" with translations into Vietnamese
-
lễ phục
-
mặc đồng phục
-
bằng bặn
-
quân phục
-
Đồng phục học sinh
-
Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ
-
đơn trị hoá
-
sự giống nhau · tính giống nhau · tính đơn trị · tính đơn điệu · tính đều · tính đều đều · tính đồng dạng
Add example
Add