Translation of "unnaturalized" into Vietnamese
không được nhập vào is the translation of "unnaturalized" into Vietnamese.
unnaturalized
adjective
grammar
Not naturalized. [..]
-
không được nhập vào
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "unnaturalized" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "unnaturalized" with translations into Vietnamese
-
lạ
-
tính ghê tởm · tính giả tạo · tính gượng gạo · tính tày trời
-
ghê tởm · giả tạo · gượng · gượng gạo · không tự nhiên · lạ · trái với thiên nhiên · tày trời
-
làm cho gượng gạo
-
lạ
-
ghê tởm · giả tạo · gượng · gượng gạo · không tự nhiên · lạ · trái với thiên nhiên · tày trời
-
ghê tởm · giả tạo · gượng · gượng gạo · không tự nhiên · lạ · trái với thiên nhiên · tày trời
Add example
Add