Translation of "unsustained" into Vietnamese
không chịu, không chịu thua, không chịu được are the top translations of "unsustained" into Vietnamese.
unsustained
adjective
grammar
Not sustained. [..]
-
không chịu
-
không chịu thua
-
không chịu được
-
Less frequent translations
- không chống cự
- không giữ vững được
- không được chấp nhận
- không được chống đỡ
- không được chứng minh
- không được nhận
- không được thể hiện
- không được xác nhận
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "unsustained" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add