Translation of "unusually" into Vietnamese
hiếm, khác thường are the top translations of "unusually" into Vietnamese.
unusually
adverb
grammar
In an unusual manner. [..]
-
hiếm
Nevertheless, being disappointed by a person we trust is not an unusual experience.
Tuy nhiên, thất vọng về một người mình tin cậy không phải là chuyện hiếm xảy ra.
-
khác thường
Valencia is famous for its unusual architecture.
Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "unusually" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Unusually
+
Add translation
Add
"Unusually" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Unusually in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "unusually" with translations into Vietnamese
-
bất bình thường · bất thường · hiếm · khác thường · không bình thường · không quen · không thông thường · không thường · không thường dùng · kỳ lạ · lạ thường · mới lạ · phi phàm · quái gở · siêu quần · tuyệt vời · ít dùng · đặc biệt
-
quái
-
ngang tàng
-
tính không thông thường · tính tuyệt vời
-
đặc sắc
-
gắng gượng
-
lùn tịt
-
bất bình thường · bất thường · hiếm · khác thường · không bình thường · không quen · không thông thường · không thường · không thường dùng · kỳ lạ · lạ thường · mới lạ · phi phàm · quái gở · siêu quần · tuyệt vời · ít dùng · đặc biệt
Add example
Add